menu_book
見出し語検索結果 "lộ thông tin" (1件)
lộ thông tin
日本語
フ情報を漏らす
Không được lộ thông tin cá nhân của khách hàng.
顧客の個人情報を漏らしてはいけない。
swap_horiz
類語検索結果 "lộ thông tin" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "lộ thông tin" (2件)
Không được lộ thông tin cá nhân của khách hàng.
顧客の個人情報を漏らしてはいけない。
Cảnh sát hé lộ thông tin mới.
警察が新しい情報を明らかにする。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)